Canuc80k
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1207
Điểm tối đa
2064
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++20
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1977pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1937pp)
WA
90 / 100
C++20
89%
(1834pp)
AC
8 / 8
C++20
87%
(1736pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1702pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1667pp)
Các bài tập đã ra (24)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | HSG THCS | 900 |
| Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên | 900 |
| Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên | 1300 |
| Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên | 1600 |
| Đếm chuỗi | 1400p | |
| Nhà giả kim | 2100p | |
| Số đẹp | 1200p | |
| Thưởng thức bánh ngọt (bản dễ) | 1300 | |
| Tưới nước đồng cỏ | vn.spoj | 1300 |
| Các thùng nước | 1100 | |
| Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 0 | 800 | |
| Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 1 | 800 | |
| Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 2 | 1300 | |
| Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 3 | 1800 | |
| Vòng lái xe số 8 (bản dễ) | 1300 | |
| LOVEARRAY - Dãy Tình Yêu | 1900 | |
| Album Nhạc | 2300 | |
| Prefix Sum Array | 400 | |
| Giá trị lớn nhất | 1400p | |
| Tổng bình phương trên cây | 1600p | |
| Doanh thu công ty | 1300 | |
| Dòng Chảy | 1800 | |
| Tính tổng trên hình chữ nhật con | 900 | |
| Thích kẹo ngọt | 2000 |
(188876.8 điểm)
vn.spoj (9900.0 điểm)
DHBB (84374.0 điểm)
HSG THCS (34385.5 điểm)
USACO (2257.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Islands | 857.1 / 1200.0 |
HSG THPT (24304.1 điểm)
Practice VOI (35965.0 điểm)
Happy School (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
| Hoán Vị Dễ Dàng | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình cơ bản (4300.0 điểm)
Free Contest (13100.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
CSES (35667.7 điểm)
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lớn nhất có thể của cột thứ k | 1100.0 / 1100.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (11420.0 điểm)
THT Bảng A (3300.0 điểm)
HSG cấp trường (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (10770.0 điểm)
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CLASS - Ghép lớp | 600.0 / 600.0 |
THT (12526.9 điểm)
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1600.0 |
| Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (11252.0 điểm)
Young ICT Talent (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con bằng nhau | 1700.0 / 1700.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
BOI (315.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BOI 2026 - Tourist's Journey | 315.0 / 2100.0 |