• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Canuc80k

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1207
Điểm tối đa 2064

Phân tích điểm

NUM19 (Chọn ĐT'23-24)
AC
30 / 30
C++20
2300pp
100% (2300pp)
Album Nhạc
AC
20 / 20
C++11
2300pp
98% (2254pp)
Câu đố
AC
10 / 10
C++20
2100pp
96% (2017pp)
Cắt dãy số (Chọn ĐT'24-25)
AC
100 / 100
C++20
2100pp
94% (1977pp)
Rút gọn đoạn
AC
10 / 10
C++11
2100pp
92% (1937pp)
Tập hợp
TLE
90 / 91
C++20
2077pp
90% (1877pp)
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
WA
90 / 100
C++20
2070pp
89% (1834pp)
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II
AC
8 / 8
C++20
2000pp
87% (1736pp)
Thích kẹo ngọt
AC
20 / 20
C++20
2000pp
85% (1702pp)
Khoảng cách Manhattan bé nhất
AC
40 / 40
C++20
2000pp
83% (1667pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (24)

Bài tập Loại Điểm
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) HSG THCS 900
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 900
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300
Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1600
Đếm chuỗi 1400p
Nhà giả kim 2100p
Số đẹp 1200p
Thưởng thức bánh ngọt (bản dễ) 1300
Tưới nước đồng cỏ vn.spoj 1300
Các thùng nước 1100
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 0 800
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 1 800
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 2 1300
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 3 1800
Vòng lái xe số 8 (bản dễ) 1300
LOVEARRAY - Dãy Tình Yêu 1900
Album Nhạc 2300
Prefix Sum Array 400
Giá trị lớn nhất 1400p
Tổng bình phương trên cây 1600p
Doanh thu công ty 1300
Dòng Chảy 1800
Tính tổng trên hình chữ nhật con 900
Thích kẹo ngọt 2000

(188876.8 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 480.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Đếm hoán vị 18.0 / 1800.0
Flow God và n em gái 90.0 / 900.0
Dãy tăng giảm 1000.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Số Catalan 420.0 / 1400.0
Xâu thứ k 180.0 / 1800.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 960.0 / 1600.0
Baroibeo Number 840.0 / 1400.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1330.0 / 1400.0
Pha rượu 70.0 / 1400.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Kiểm soát dịch bệnh 771.3 / 1900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Biến đổi 1200.0 / 1200.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Tìm chữ số 1500.0 / 1500.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Trip 1500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 704.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Chơi bóng 1400.0 / 1400.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Max 2 1900.0 / 1900.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
GCD2 1600.0 / 1500.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Đổi Màu 1800.0 / 1800.0
Đường Đi Đẹp 1400.0 / 1400.0
Bắn Súng 1600.0 / 1600.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Thuật toán Z 1300.0 / 1300.0
Nén Xâu 1500.0 / 1500.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Quy luật 0.0 / 1600.0
List Removals 1400.0 / 1400.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
lqddiv 1800.0 / 1800.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
Dãy "Lên bờ xuống ruộng" 1100.0 / 1100.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Đề thi (THT vòng loại 2020) 180.0 / 1800.0
Xếp hàng (Training 22/10) 1400.0 / 1400.0
Đèn Trang Trí 1400.0 / 1400.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
minict25 900.0 / 900.0
minict26 900.0 / 900.0
minict27 800.0 / 800.0
dist 800.0 / 800.0
minict29 220.0 / 1100.0
giaoxu06 800.0 / 1000.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Chia Số 0.0 / 1400.0
Dãy Cuốm 600.0 / 1000.0
tongboi2 900.0 / 900.0
lostfunction 900.0 / 900.0
zcode 1080.0 / 1200.0
bthuc2 910.0 / 1300.0
Sparse Table 2 1300.0 / 1300.0
Sparse Table 3 1300.0 / 1300.0
Sparse Table 4 1200.0 / 1200.0
Sparse Table 5 1200.0 / 1200.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
voi08game 1200.0 / 1200.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0
chiaruong 1500.0 / 1500.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
Chia socola 1200.0 / 1200.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Prefix Sum Array 400.0 / 400.0
Doanh thu công ty 1300.0 / 1300.0
Tính tổng trên hình chữ nhật con 900.0 / 900.0
Đoán số (THTB TQ 2017) 1795.7 / 1800.0
Trò chơi xếp diêm 855.0 / 900.0
Giá trị lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp 1400.0 / 1400.0
Ma cũ ma mới 1500.0 / 1500.0
Valentine 1500.0 / 1500.0
Tổng bình phương trên cây 1600.0 / 1600.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Dòng Chảy 1800.0 / 1800.0
Vòng lái xe số 8 (bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Thưởng thức bánh ngọt (bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Đạp xe 564.0 / 600.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Album Nhạc 2300.0 / 2300.0
DFS trên mê cung 1218.8 / 1300.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Chia Kẹo 1200.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 450.0 / 900.0
Leo Thang 900.0 / 1200.0
LOVEARRAY - Dãy Tình Yêu 1900.0 / 1900.0
Đánh Máy 1400.0 / 1400.0
Bài toán cái túi 90.0 / 1500.0
Định thức bậc 3 900.0 / 900.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 2 1300.0 / 1300.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 3 1800.0 / 1800.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 0 800.0 / 800.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 1 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Khoảng cách lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Domino 1800.0 / 1800.0
Xanh - Đỏ 700.0 / 700.0
Kichi-Kichi 1100.0 / 1100.0
Factors 1300.0 / 1300.0
Range XOR Queries 1900.0 / 1900.0
Oẳn Tù Tì 1300.0 / 1300.0
Giao điểm 1200.0 / 1200.0
Chọn xâu 1200.0 / 1200.0
Số "khác rỗng" 1200.0 / 1200.0
Rùa và Thỏ 800.0 / 800.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Thích kẹo ngọt 2000.0 / 2000.0
Nhà giả kim 1050.0 / 2100.0
Bài 4: Tải ứng dụng (Chọn HSG tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (9900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Số thứ k 0.0 / 1800.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0
divisor03 1500.0 / 1500.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0

DHBB (84374.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Vasya 1275.0 / 1700.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Tặng quà 1392.9 / 1500.0
Bàn cờ vua 1400.0 / 1400.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Chỉnh lí 1800.0 / 1800.0
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
FGird 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1440.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Du lịch Tam Cúc 1400.0 / 1400.0
Cụm dân cư 1600.0 / 1600.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Chuỗi ngọc 1400.0 / 1400.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Mặt nạ Bits 1500.0 / 1500.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Siêu trộm 735.5 / 1900.0
Candies 1615.0 / 1900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Khu vui chơi 1120.0 / 1600.0
Số chính phương (DHBB CT) 616.0 / 1400.0
Điều kiện thời tiết 140.0 / 1400.0
Đón giáng sinh 900.0 / 1800.0
Covid'19 (DHBB CT) 263.4 / 1800.0
Số zero tận cùng 1710.0 / 1800.0
Dãy số 1800.0 / 1800.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1400.0 / 1400.0
Số bất thường 1500.0 / 1500.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Gộp dãy toàn số 1 55.0 / 1100.0
Tích đặc biệt 281.2 / 900.0
Xâu nhị phân 900.0 / 900.0
Xâu nhị phân 2 35.0 / 1400.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
LCA 1400.0 / 1400.0
Oranges 1100.0 / 1100.0
Đôrêmon chinh phục tình yêu 1600.0 / 1600.0
Xóa xâu lấy xôi 1400.0 / 1400.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
FIB3 1600.0 / 1600.0
Bài toán dãy số 1600.0 / 1500.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1575.0 / 1800.0
Tập số (DHBB năm 2024) 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1920.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (34385.5 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác số (THT'19) 1800.0 / 1800.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
Phân tích số 145.5 / 1600.0
Cặp khán giả may mắn (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 1800.0 / 1800.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 640.0 / 1600.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Chọn dãy 1300.0 / 1300.0
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1500.0 / 1500.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Không tiếp đất (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1300.0 / 1300.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023) 1300.0 / 1300.0
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1200.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Thay đổi dãy số 900.0 / 900.0

USACO (2257.1 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0
USACO 2012 - Islands 857.1 / 1200.0

HSG THPT (24304.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 923.1 / 1000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Gói kẹo (THTC 2021) 1700.0 / 1700.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1050.0 / 1500.0
Trò chơi chuyền kẹo (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1176.0 / 2100.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2070.0 / 2300.0
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) 285.0 / 1900.0
NUM19 (Chọn ĐT'23-24) 2300.0 / 2300.0
Cắt dãy số (Chọn ĐT'24-25) 2100.0 / 2100.0

Practice VOI (35965.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0
Rút gọn đoạn 2100.0 / 2100.0
Trò chơi đẩy bi 1600.0 / 1600.0
Binpacking 1600.0 / 2000.0
Bộ năm 1400.0 / 1400.0
Trò chơi truyền hình 480.0 / 1600.0
Hệ thống đèn 1100.0 / 1100.0
Biến đổi về Zero 1400.0 / 1400.0
EOE 1000.0 / 1000.0
GSTREE 1800.0 / 1800.0
Phong tỏa 1800.0 / 1800.0
RGAME 1600.0 / 1600.0
Biến đổi số 1600.0 / 1600.0
Phép toán cộng 900.0 / 900.0
STR2N 585.0 / 1800.0
Khoảng cách Manhattan bé nhất 2000.0 / 2000.0
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
Bao quanh 2000.0 / 2000.0
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 0.0 / 1400.0
Trò chơi ô số (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 0.0 / 1600.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
Truy vấn nhân chia 1400.0 / 1400.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0

Happy School (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0
Hoán Vị Dễ Dàng 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0

Free Contest (13100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Shopping 800.0 / 800.0
MAXMOD 1800.0 / 1800.0
Travel 72.0 / 1800.0
BRIDGES 28.0 / 1400.0
LUCKYQS 1800.0 / 1800.0
POWER3 900.0 / 900.0
Rượu 700.0 / 700.0
CEDGE 1300.0 / 1300.0
LOCK 600.0 / 600.0
TWOEARRAY 1200.0 / 1200.0
COIN 1100.0 / 1100.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

CSES (35667.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 807.7 / 1400.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 260.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 0.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 1400.0 / 1400.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 525.0 / 1500.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 450.0 / 900.0
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II 1600.0 / 1600.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1125.0 / 1800.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1900.0 / 1900.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0

Codeforces (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng lớn nhất có thể của cột thứ k 1100.0 / 1100.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (11420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 320.0 / 1600.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1800.0 / 1800.0
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) 1900.0 / 1900.0
Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1400.0 / 1400.0
Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1400.0 / 1400.0
Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) 0.0 / 1500.0
Số lượng thành phần liên thông (Olympic 30/4 K11 - 2023) 1800.0 / 1800.0

THT Bảng A (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0

HSG cấp trường (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 1800.0 / 1800.0

OLP MT&TN (10770.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Vòng tròn số 0.0 / 1900.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0
Excel 1200.0 / 1200.0
Chất điểm 400.0 / 400.0
Thống kê cơ bản 270.0 / 900.0
Trò chơi 1300.0 / 1300.0
Dải giấy 1500.0 / 1500.0
Truy vấn trên cây 0.0 / 2600.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0

THT (12526.9 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 1900.0 / 1900.0
Tìm cặp (THT TQ 2019) 1600.0 / 1600.0
Trung bình cộng (THT TQ 2019) 550.0 / 1000.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
Bóng đá giao hữu (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 2200.0
Lướt sóng 1600.0 / 1600.0
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 0.0 / 900.0
Dãy số đối xứng (THTB Chung kết - Hà Nội) 0.0 / 1900.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 1300.0 / 1300.0
Chữ số 1600.0 / 1600.0
Tập hợp 2076.9 / 2100.0
Số bộ ba 500.0 / 2500.0

THT Bảng B & C (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 0.0 / 1600.0
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 1400.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (11252.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 192.0 / 2400.0
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 900.0 / 900.0
Nobita (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 960.0 / 1600.0
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1700.0 / 1700.0
Câu đố 2100.0 / 2100.0
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1300.0 / 1300.0
Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0

Young ICT Talent (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con bằng nhau 1700.0 / 1700.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

LOP 10 CƠ BẢN (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tạo mật khẩu 600.0 / 600.0

BOI (315.0 điểm)

Bài tập Điểm
BOI 2026 - Tourist's Journey 315.0 / 2100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team