DL_PhamQuangHuy2008
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
694
Điểm tối đa
694
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1200pp)
TLE
19 / 20
C++14
96%
(912pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(847pp)
AC
16 / 16
C++14
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(797pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(781pp)
AC
5 / 5
C++14
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(750pp)
(28570.3 điểm)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (3310.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) | 1200.0 / 1200.0 |