• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DoDinhThang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
TLE
70 / 100
C++03
1330pp
100% (1330pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++11
1300pp
98% (1274pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
C++11
1200pp
96% (1152pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++11
1100pp
94% (1035pp)
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số
AC
3 / 3
C++11
1100pp
92% (1015pp)
Số siêu nguyên tố
AC
20 / 20
C++11
1100pp
90% (994pp)
Tổng bằng 0
AC
10 / 10
C++03
1000pp
89% (886pp)
Số yêu thương
AC
10 / 10
PAS
1000pp
87% (868pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++11
950pp
85% (808pp)
Số nguyên tố
AC
20 / 20
C++03
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(30200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 350.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (2630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1330.0 / 1900.0

Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0

HSG THCS (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0

Happy School (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hai 400.0 / 400.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KEYBOARD 600.0 / 600.0

CSES (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team