DoDinhThang
Phân tích điểm
TLE
70 / 100
C++03
100%
(1330pp)
AC
14 / 14
C++11
98%
(1274pp)
AC
3 / 3
C++11
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++03
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PAS
87%
(868pp)
TLE
19 / 20
C++11
85%
(808pp)
AC
20 / 20
C++03
83%
(750pp)
(30200.0 điểm)
DHBB (2630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1330.0 / 1900.0 |
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Xoá chữ | 400.0 / 400.0 |
| Kiểm tra số nguyên tố | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
CSES (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Collecting Numbers | Thu thập số | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |