KhoiNguyen_NTT
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++17
98%
(1666pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1476pp)
AC
16 / 16
C++17
90%
(1446pp)
AC
21 / 21
C++17
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1302pp)
AC
16 / 16
C++17
85%
(1276pp)
WA
96 / 100
C++14
83%
(1201pp)
(139605.1 điểm)
Lập trình cơ bản (24300.0 điểm)
HSG THCS (21768.3 điểm)
DHBB (6700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (5700.0 điểm)
Happy School (4278.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 78.0 / 1300.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (5800.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán cộng | 900.0 / 900.0 |
| Maxdif | 1600.0 / 1600.0 |
| Lát nền | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (56310.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Giấc mơ | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (1480.0 điểm)
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (9782.1 điểm)
THT (6455.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (24900.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3900.0 điểm)
Olympic 30/4 (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 0.0 / 1400.0 |
| Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 300.0 / 1000.0 |
| Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) | 500.0 / 500.0 |