Kim_26
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1152pp)
AC
19 / 19
PY3
94%
(1129pp)
AC
4 / 4
PY3
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(994pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(868pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PYPY
83%
(834pp)
(28870.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10100.0 điểm)
HSG THCS (7300.0 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (7900.0 điểm)
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 400.0 / 800.0 |
THT Bảng A (15400.0 điểm)
Cánh diều (5900.0 điểm)
THT (5320.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 0.0 / 1000.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |