N1_17_lethivan
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++14
100%
(1400pp)
AC
4 / 4
C++14
98%
(1078pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(830pp)
AC
16 / 16
C++14
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(797pp)
(11810.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8100.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (11242.9 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 800.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |