• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NguyenDinhLong12

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Nối xích
AC
10 / 10
C++11
1400pp
100% (1400pp)
Không chia hết
AC
10 / 10
C++11
1200pp
98% (1176pp)
Số yêu thương
AC
10 / 10
C++11
1000pp
96% (960pp)
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020)
AC
10 / 10
C++11
900pp
94% (847pp)
Hai phần tử dễ thương
AC
100 / 100
C++11
900pp
92% (830pp)
Biến đổi số
AC
16 / 16
C++11
900pp
90% (814pp)
Bảng nhân
AC
10 / 10
C++11
900pp
89% (797pp)
Ổ cắm
AC
7 / 7
C++11
900pp
87% (781pp)
Mua sách
AC
10 / 10
C++11
900pp
85% (766pp)
Căn bậc 2 của mũ 2
AC
5 / 5
C++11
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(32975.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Module 1 400.0 / 400.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 450.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 0.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
cmpint 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (6833.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 133.3 / 800.0

HSG THCS (2420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 720.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0

vn.spoj (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team