NguyenTanPhu100609
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++11
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(1568pp)
AC
40 / 40
C++11
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1000pp)
(50876.7 điểm)
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tháp (THT TP 2019) | 1400.0 / 1400.0 |
| Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 800.0 / 800.0 |
Happy School (7246.9 điểm)
vn.spoj (1909.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 709.1 / 1300.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |