Ntkk
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1600pp)
AC
21 / 21
PY3
95%
(1330pp)
TLE
32 / 40
PYPY
90%
(1227pp)
AC
3 / 3
PYPY
86%
(1115pp)
81%
(1059pp)
TLE
15 / 20
PYPY
77%
(754pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(662pp)
AC
11 / 11
PYPY
70%
(629pp)
AC
100 / 100
PYPY
66%
(531pp)
IR
5 / 10
PY3
63%
(504pp)
Cánh diều (900.0 điểm)
Training (9111.0 điểm)
Training Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Phép toán 2 | 100.0 / |
Phép toán 1 | 100.0 / |
THT Bảng A (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Xin chào | 100.0 / |
HSG THCS (1040.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 500.0 / |
Phương trình | 1000.0 / |
Cặp số may mắn | 100.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Cây cảnh | 100.0 / |
Lũy thừa (THT TP 2019) | 200.0 / |
Tháp (THT TP 2019) | 200.0 / |
hermann01 (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
HSG THPT (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 400.0 / |
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
DHBB (2175.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng Fibonaci | 1600.0 / |
Bài dễ (DHBB 2021) | 1300.0 / |
Tiền thưởng | 400.0 / |
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
CSES (2600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1300.0 / |
CSES - Exponentiation | Lũy thừa | 1300.0 / |
Practice VOI (1360.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1700.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Olympic 30/4 (40.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
Đề chưa ra (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhanh Tay Lẹ Mắt | 800.0 / |
Đề ẩn (1633.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
A + B | 100.0 / |
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
Free Contest (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MINI CANDY | 900.0 / |