• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

PY2FHoangQuangKhai

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập GCD
AC
11 / 11
PY3
1300pp
100% (1300pp)
Búp bê
AC
10 / 10
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Lì Xì
AC
10 / 10
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Mua chocolate
AC
10 / 10
PY3
1000pp
92% (922pp)
Tính tổng 03
AC
25 / 25
PY3
900pp
90% (814pp)
Dải số
AC
25 / 25
PY3
900pp
89% (797pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
PY3
900pp
87% (781pp)
Luyện tập
AC
10 / 10
PY3
900pp
85% (766pp)
Ổ cắm
AC
7 / 7
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(21900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
cmpint 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Comment ça va ? 600.0 / 600.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua chocolate 1000.0 / 1000.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

Cánh diều (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team