• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Thenthungnhinequaygot

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1205
Điểm tối đa 1205

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++11
2400pp
100% (2400pp)
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II
AC
7 / 7
C++11
2300pp
98% (2254pp)
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth
AC
3 / 3
C++11
2300pp
96% (2209pp)
Xóa dãy
AC
20 / 20
C++11
2100pp
94% (1977pp)
CSES - Empty String | Xâu Rỗng
AC
12 / 12
C++11
2100pp
92% (1937pp)
Rút gọn đoạn
AC
10 / 10
C++11
2100pp
90% (1898pp)
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng
AC
13 / 13
C++11
2000pp
89% (1772pp)
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
AC
10 / 10
C++11
2000pp
87% (1736pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++11
2000pp
85% (1702pp)
CSES - Coding Company | Công ty coding
RTE
13 / 15
C++11
1907pp
83% (1590pp)
Tải thêm...

(154985.9 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tên LN 1100.0 / 1100.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Số Catalan 420.0 / 1400.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1333.3 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Kế hoạch thuê nhân công 1900.0 / 1900.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Trực nhật 928.6 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
TWICE 1800.0 / 1800.0
SGAME 1600.0 / 1600.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Ngày vui của Kaninho 1400.0 / 1400.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
fraction 1050.0 / 1400.0
Tìm k lớn nhất 800.0 / 800.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Trò chơi với xâu "khó tính" 1200.0 / 1200.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán chia nhóm và những chú thỏ(*) 1500.0 / 1500.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Galindo đi Việt Nam 368.0 / 2300.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp "hợp nhau" 1600.0 / 1600.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Đếm xâu con chung 1500.0 / 1500.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Chơi bóng 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
Quảng Cáo 1400.0 / 1400.0
Bao lồi 1600.0 / 1600.0
golds 1600.0 / 1600.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Trâu ăn cỏ 1000.0 / 1000.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
Tổng tích 1800.0 / 1800.0
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá 1300.0 / 1300.0
Đếm dãy K phần tử 1800.0 / 1800.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
LINEGAME 1300.0 / 1300.0
FIND 800.0 / 800.0
Trọng số khoản (Hard ver.) 1600.0 / 1600.0
Tổng chênh lệch 1200.0 / 1200.0
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
Tổng khoảng cách trên cây 1500.0 / 1500.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Ma cũ ma mới 1500.0 / 1500.0
Valentine 1500.0 / 1500.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Vua trò chơi 1400.0 / 1400.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
PATH 1900.0 / 1900.0
COACH 1 1900.0 / 1900.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Bán Bóng 48.0 / 2400.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Chụp Ảnh 1100.0 / 1100.0
Chia Kẹo 1200.0 / 1600.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Tạo Cây 420.0 / 2100.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
Cờ Vua 1500.0 / 1500.0
Đánh Máy 1400.0 / 1400.0
Máy Nghe Nhạc 336.0 / 1400.0
Cửa hàng IQ 1600.0 / 1600.0
Số ước 1600.0 / 1600.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Tổng K 234.0 / 1800.0
Một bài tập thú vị về chữ số 1500.0 / 1500.0
Xếp Bóng 1900.0 / 1900.0
Đua xe 1600.0 / 1600.0
Du Lịch Biển Đảo 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 5 - Xem Phim 288.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 0.0 / 2300.0
Hộp kẹo 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 180.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 1600.0 / 1600.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Quý chia kẹo 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 2 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 5 - Chia Dãy 480.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
Phòng Chống Lũ Quét 0.0 / 1500.0
Chú ếch và hoa sen 800.0 / 800.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0

DHBB (58424.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trại cách ly 1400.0 / 1400.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
SubSequence 1400.0 / 1400.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
FGird 1100.0 / 1100.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Cụm dân cư 1600.0 / 1600.0
Trò chơi 1350.0 / 1800.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Gói dịch vụ 1200.0 / 1200.0
Thanh toán 1600.0 / 1600.0
Xóa dãy 2100.0 / 2100.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Phủ điểm 1600.0 / 1600.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Lều thi 70.0 / 1400.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 288.0 / 2400.0
Xóa xâu lấy xôi 1400.0 / 1400.0
Trie - PREFIX 1400.0 / 1400.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0
SEQPART (IOI'14) 1900.0 / 1900.0
Mining 1116.0 / 1800.0

HSG THCS (7600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Hộp quà 900.0 / 900.0

vn.spoj (12280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 0 1 280.0 / 1400.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Xâu nhị phân 1400.0 / 1400.0
Trồng hoa 1500.0 / 1500.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
ZABAVA 1700.0 / 1700.0

USACO (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

Practice VOI (28630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Tô màu 1600.0 / 1600.0
Rút gọn đoạn 2100.0 / 2100.0
Chia kẹo 1600.0 / 1600.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy chứa max 1200.0 / 1200.0
Số đường đi 1800.0 / 1800.0
Cây khế 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
Phương trình 1500.0 / 1500.0
ICECREAM (Bài 2 ngày thứ nhất) 1800.0 / 1800.0
MODULO (Bài 3 ngày thứ nhất) 190.0 / 1900.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0
Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) 1900.0 / 1900.0
Xử lý xâu - KSTRING (PreVOI Phú Thọ) 1380.0 / 2300.0
Đếm hình chữ nhật 0 - RECTCNT (PreVOI Phú Thọ) 1260.0 / 2100.0

Happy School (7292.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dãy 512.0 / 1600.0
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0
Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Xếp Hộp 1400.0 / 1400.0
Thay Thế Giá Trị 780.0 / 1300.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 1800.0 / 1800.0

Codeforces (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
K-Amazing Numbers 1500.0 / 1500.0
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Một trò chơi bài khác 1700.0 / 1700.0

HSG THPT (5580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Xâu con (HSG12'18-19) 880.0 / 1100.0
LIE RACE 600.0 / 600.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0

CSES (180193.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1600.0 / 1600.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 1400.0 / 1400.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1200.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I 1500.0 / 1500.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II 1600.0 / 1600.0
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I 1500.0 / 1500.0
CSES - Company Queries II | Truy vấn công ty II 1018.2 / 1400.0
CSES - Distance Queries | Truy vấn Khoảng cách 954.5 / 1500.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1600.0 / 1600.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1333.3 / 1500.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 1300.0 / 1300.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 1600.0 / 1600.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding a Centroid | Tìm một Trọng tâm 1400.0 / 1400.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Minimum Euclidean Distance | Khoảng cách Euclid nhỏ nhất 1700.0 / 1700.0
CSES - Intersection Points | Giao điểm 1600.0 / 1600.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - String Removals | Xóa xâu 1500.0 / 1500.0
CSES - Convex Hull | Bao lồi 1600.0 / 1600.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Empty String | Xâu Rỗng 2100.0 / 2100.0
CSES - Throwing Dice | Gieo xúc xắc 531.2 / 1700.0
CSES - Nim Game II | Trò chơi rút que II 1300.0 / 1300.0
CSES - Nim Game I | Trò chơi rút que I 1100.0 / 1100.0
CSES - Stair Game | Trò chơi bậc thang 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo 1300.0 / 1300.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 1300.0 / 1300.0
CSES - Bracket Sequences I | Dãy ngoặc I 1300.0 / 1300.0
CSES - Permutation Inversions | Hoán vị nghịch thế 1600.0 / 1600.0
CSES - Maximum Xor Subarray | Đoạn con có xor lớn nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Area of Rectangles | Diện Tích Của Các Hình Chữ Nhật 1393.3 / 1900.0
CSES - Counting Sequences | Đếm dãy số 1700.0 / 1700.0
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth 2300.0 / 2300.0
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II 2300.0 / 2300.0
CSES - Stick Divisions | Chia gậy 1300.0 / 1300.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 1906.7 / 2200.0
CSES - Book Shop II | Nhà sách II 800.0 / 1600.0
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng 2000.0 / 2000.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 56.2 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Free Contest (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
COIN 1100.0 / 1100.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (22800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu 1800.0 / 1800.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0
Vòng tròn số 0.0 / 1900.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0
Trekking 1400.0 / 1400.0
Dải giấy 1500.0 / 1500.0
Đếm dãy 1800.0 / 1800.0
Đường đến tình yêu 1600.0 / 1600.0

dutpc (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 0.0 / 900.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0

THT (7148.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Lướt sóng 1600.0 / 1600.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 750.0 / 1500.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Đánh dấu bảng 30.0 / 1600.0
Hoán vị nhỏ nhất 1500.0 / 1500.0
Digit 168.0 / 1200.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team