TruongTrongHoang
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
98%
(882pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(864pp)
TLE
4 / 5
C++20
94%
(678pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(553pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(542pp)
TLE
21 / 25
C++20
89%
(446pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(425pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Số đặc biệt #1 | 500.0 / 500.0 |
(13520.0 điểm)
Lập trình Python (940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Lát gạch | 40.0 / 400.0 |
| Phép toán quan hệ 5 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (2664.0 điểm)
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (5140.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) | 400.0 / 400.0 |