Votrungkien05
Phân tích điểm
AC
13 / 13
PY3
100%
(1300pp)
TLE
4 / 9
PY3
95%
(1056pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(815pp)
AC
12 / 12
PY3
77%
(696pp)
AC
7 / 7
PY3
74%
(662pp)
AC
12 / 12
PY3
70%
(629pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(597pp)
Cánh diều (2578.0 điểm)
contest (2984.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sâu dễ thương | 200.0 / |
Tuổi đi học | 100.0 / |
Đạp xe | 1200.0 / |
Làm (việc) nước | 800.0 / |
Xe đồ chơi | 800.0 / |
Chuyển sang giây | 200.0 / |
Tổng dãy con | 200.0 / |
Năm nhuận | 200.0 / |
Training (5380.0 điểm)
CPP Advanced 01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
hermann01 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
CPP Basic 02 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
HSG THCS (1046.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 100.0 / |
Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1800.0 / |
Đi Taxi | 300.0 / |
Khác (250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
THT Bảng A (880.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp ba số | 100.0 / |
Đánh giá số đẹp | 300.0 / |
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 100.0 / |
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 200.0 / |
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 200.0 / |
Xin chào | 100.0 / |
CSES (9868.5 điểm)
THT (1876.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 100.0 / |
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 300.0 / |
Nhân | 1100.0 / |
Đoạn đường nhàm chán | 1400.0 / |
Lướt sóng | 1600.0 / |
ABC (800.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Training Assembly (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Input same Output | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
HSG THPT (740.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Số chính phương (HSG12'18-19) | 300.0 / |
ICPC (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Python File | 400.0 / |