Votrungkien05
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1205
Điểm tối đa
1205
Phân tích điểm
TLE
16 / 20
PY3
100%
(1120pp)
TLE
4 / 9
PY3
98%
(1045pp)
AC
13 / 13
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PYPY
94%
(941pp)
AC
12 / 12
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(20404.6 điểm)
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
HSG THPT (2020.0 điểm)
HSG THCS (2271.0 điểm)
Practice VOI (161.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu | 80.0 / 1600.0 |
| Sinh ba | 81.6 / 1000.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (1540.0 điểm)
Free Contest (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |