• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

WhiteCloud

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1283
Điểm tối đa 1283

Phân tích điểm

Chuỗi bí mật của MrBeast
AC
17 / 17
PYPY
1600pp
100% (1600pp)
Phương trình Diophantine
AC
100 / 100
PYPY
1400pp
98% (1372pp)
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết
AC
100 / 100
PYPY
1400pp
96% (1345pp)
Bài 1: Dãy vô hạn (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026)
AC
20 / 20
PYPY
1300pp
94% (1224pp)
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
AC
12 / 12
PYPY
1300pp
92% (1199pp)
Hội trường
AC
10 / 10
PYPY
1300pp
90% (1175pp)
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
20 / 20
PYPY
1300pp
89% (1152pp)
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021)
WA
9 / 10
PYPY
1260pp
87% (1094pp)
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
10 / 10
PYPY
1200pp
85% (1021pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
PYPY
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(44451.9 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 613.9 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 0.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tổng số ước các ước 160.0 / 1600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
square number 540.0 / 600.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 0.0 / 1200.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Dải số 900.0 / 900.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0
Đường đi có tổng lớn nhất 0.0 / 1000.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 270.0 / 900.0
Đếm Xâu Con 240.0 / 2400.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
IELTS !!! 728.0 / 1400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Học kì 700.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 220.0 / 1000.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Những cây kẹo hạnh phúc 800.0 / 800.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
Siêu trộm 0.0 / 1200.0
Độ đa dạng của mảng 900.0 / 900.0
Tìm tập con có tổng chẵn 800.0 / 800.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Xâu đẹp 1000.0 / 1000.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 900.0 / 900.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 0.0 / 1300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000.0 / 1000.0
Chuỗi bí mật của MrBeast 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (13100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

HSG THCS (11528.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 468.0 / 900.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1260.0 / 1300.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 800.0 / 800.0
Cây cảnh 900.0 / 900.0
Chia nhóm 900.0 / 900.0
Tạo số 1100.0 / 1100.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

DHBB (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hội trường 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (512.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 512.0 / 1600.0

Happy School (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu Palin 600.0 / 600.0

THT Bảng A (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

Codeforces (1275.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
Số đặc biệt 675.0 / 1500.0

Cánh diều (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

THT (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 900.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 0.0 / 900.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0

Free Contest (1626.0 điểm)

Bài tập Điểm
ABSMAX 900.0 / 900.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ 26.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? 700.0 / 700.0

CSES (10200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Bài 2: Trọng số (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Dãy vô hạn (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0

Atcoder (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team