anvnh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
934
Điểm tối đa
934
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1600pp)
AC
18 / 18
C++17
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1318pp)
AC
18 / 18
C++17
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++17
89%
(1152pp)
AC
200 / 200
C++17
83%
(1084pp)
(69899.0 điểm)
DHBB (6120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (5500.0 điểm)
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (4200.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (1250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 450.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
CSES (19338.9 điểm)
OLP MT&TN (6546.4 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
Cánh diều (2800.0 điểm)
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật mã Caesar | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (1870.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
| Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 700.0 / 700.0 |
| Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 770.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |