baochau2011
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
7 / 7
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(768pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(753pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(738pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(542pp)
AC
21 / 21
PY3
89%
(532pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(521pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
(14500.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (6900.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |