• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

baodz

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa
AC
100 / 100
C++17
2600pp
100% (2600pp)
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc
AC
10 / 10
C++17
1500pp
98% (1470pp)
Số đường đi ngắn nhất
AC
40 / 40
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Du lịch thành phố (NAIPC 2016)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
94% (1318pp)
Đoạn đường nhàm chán
AC
100 / 100
C++17
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++17
1200pp
90% (1085pp)
Hoá học
AC
100 / 100
C++17
1200pp
89% (1063pp)
Chia kẹo 1
AC
25 / 25
C++17
1200pp
87% (1042pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++17
1100pp
85% (936pp)
Đua Robot
AC
100 / 100
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(38392.7 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng k số 360.0 / 1000.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng lẻ 50.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 480.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 320.0 / 400.0
Min 4 số 320.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 320.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Tổng hiệu 200.0 / 400.0
Tổng bằng 0 600.0 / 1000.0
Module 1 160.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 700.0 / 1400.0
Chia hết cho k 240.0 / 400.0
coin34 180.0 / 1800.0
Mã Hóa Xâu 0.0 / 400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
A + B 266.7 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 370.0 / 500.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Bộ Tứ 26.0 / 1300.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 2600.0 / 2600.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Xếp hình vuông 6.0 / 600.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 360.0 / 900.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 100.0 / 500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 7 - Tô Màu 144.0 / 1800.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Những cây kẹo hạnh phúc 800.0 / 800.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 720.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
MILKTEA 90.0 / 900.0
Tìm đường đi ngắn nhất trong mê cung 1000.0 / 1000.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Xúc Xích 288.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (23647.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 360.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 240.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
SQRT 200.0 / 200.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 90.0 / 900.0
Cặp dương 0.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 0.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tích 500.0 / 500.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 56.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tìm số 42.0 / 700.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Tính tổng #2 25.0 / 500.0
Tính tổng #1 20.0 / 400.0
Giảm số 500.0 / 1000.0
Dãy số #0 12.0 / 400.0
Dãy giống nhau 800.0 / 800.0
Tam giác pascal 600.0 / 600.0
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
Ước số 900.0 / 900.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #3 232.0 / 800.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #2 500.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Khiêu vũ 1000.0 / 1000.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 170.0 / 1000.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

DHBB (8487.1 điểm)

Bài tập Điểm
Vẻ đẹp của số dư 825.0 / 1500.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 842.1 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 720.0 / 1200.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 200.0 / 400.0
Mua hàng (DHBB 2021) 200.0 / 2000.0
Du lịch thành phố (NAIPC 2016) 1400.0 / 1400.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (1206.7 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 666.7 / 1000.0
Tung đồng xu 540.0 / 1800.0

HSG THCS (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 1300.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 0.0 / 600.0
Đua Robot 1100.0 / 1100.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 600.0 / 1000.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

THT Bảng A (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0

THT (3280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 280.0 / 1100.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 900.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0

CSES (6965.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 600.0 / 900.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 500.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Towers | Tòa tháp 780.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 285.7 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0

Lập trình Python (510.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 10.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0

Atcoder (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team