bopisreal_24110
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1111
Điểm tối đa
1425
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
15 / 15
C++20
98%
(2156pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(2017pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1788pp)
AC
12 / 12
C++20
92%
(1660pp)
AC
30 / 30
C++20
90%
(1627pp)
89%
(1595pp)
AC
30 / 30
C++20
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1501pp)
(135094.4 điểm)
DHBB (16700.0 điểm)
HSG THCS (19500.0 điểm)
vn.spoj (7460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1260.0 / 1400.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Đế chế | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (8000.0 điểm)
HSG THPT (7745.0 điểm)
Happy School (7100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy Chia Hết | 0.0 / 1400.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (7300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 1800.0 / 1800.0 |
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| MIDTERM | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (56477.3 điểm)
Olympic 30/4 (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
THT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
USACO (101.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2017 - Moocast | 100.0 / 1400.0 |
| USACO 2019 - Teamwork | 1.0 / 1400.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Deque | 300.0 / 1000.0 |