chandihahatungsahur
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1224
Điểm tối đa
1304
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2600pp)
AC
1000 / 1000
C++17
98%
(2450pp)
AC
9 / 9
C++17
96%
(2305pp)
AC
600 / 600
C++17
94%
(2165pp)
AC
15 / 15
C++17
92%
(2029pp)
AC
7 / 7
C++17
90%
(1898pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1772pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1736pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
TLE
328 / 400
C++17
83%
(1366pp)
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
(28300.0 điểm)
DHBB (1637.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT) | 1637.892 / 2000.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (3000.0 điểm)
CSES (8700.0 điểm)
USACO (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums | 2500.0 / 2500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 Pleiku - Bài 4: Thủy Sản | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại Hè Sáng Tạo Miền Nam - Bảng B - Day 1 - Lecture D: Bốc Sỏi Ba Đống | 1400.0 / 1400.0 |