cucaracha
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1618
Điểm tối đa
1759
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++14
98%
(1862pp)
AC
40 / 40
C++14
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1694pp)
AC
25 / 25
C++17
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1563pp)
AC
15 / 15
C++17
85%
(1531pp)
83%
(1501pp)
(116918.3 điểm)
Lập trình cơ bản (10152.0 điểm)
HSG THCS (15850.0 điểm)
DHBB (7120.0 điểm)
Practice VOI (6300.0 điểm)
Happy School (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (14300.0 điểm)
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (4700.0 điểm)
CSES (32310.0 điểm)
Olympic 30/4 (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (48.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngẫu nhiên??? | 0.0 / 1400.0 |
| Giấc mơ | 48.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (19900.0 điểm)
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (3900.0 điểm)
THT (7600.0 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXSTR | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
USACO (1577.9 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2308.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 308.0 / 1100.0 |
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |
| Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1400.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (2040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Xóa số | 1440.0 / 1800.0 |