• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

cucaracha

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1618
Điểm tối đa 1759

Phân tích điểm

Hộp kẹo
AC
100 / 100
PYPY
1900pp
100% (1900pp)
CJ và Catalina
AC
40 / 40
C++14
1900pp
98% (1862pp)
Điểm hẹn (C.P.VNOI 2021 LMH R8)
AC
40 / 40
C++14
1800pp
96% (1729pp)
Robot điều hòa (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025)
AC
20 / 20
PY3
1800pp
94% (1694pp)
Tổng tích
AC
100 / 100
PYPY
1800pp
92% (1660pp)
Hoán vị
AC
8 / 8
PYPY
1800pp
90% (1627pp)
Huấn luyện pokemon (THT TQ 2018)
AC
25 / 25
C++17
1800pp
89% (1595pp)
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc
AC
100 / 100
C++17
1800pp
87% (1563pp)
USACO Jan/20 Gold - 3SUM
AC
15 / 15
C++17
1800pp
85% (1531pp)
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
AC
8 / 8
PYPY
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(116918.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
AMIZERO 1100.0 / 1100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Doraemon tự kỷ với trò chơi mới 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy tăng giảm 1000.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Module 2 800.0 / 800.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 2 720.0 / 1800.0
TWICE4 (bản khó của 3) 640.0 / 1600.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
minict27 800.0 / 800.0
high 1000.0 / 1000.0
Khỉ ăn chuối 900.0 / 900.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Tổng tích 1800.0 / 1800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Rùa và Cầu thang hỏng 1400.0 / 1400.0
Rùa gieo hạt 1500.0 / 1500.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Prefix sum queries 500.0 / 1500.0
A + B 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Câu đố tuyển dụng 1000.0 / 1000.0
OR 30.0 / 1500.0
Chạy Bộ 1000.0 / 1000.0
Quả Bóng 900.0 / 900.0
Đếm Bộ Ba 1400.0 / 1400.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Tích chính phương 62.2 / 1400.0
Quà Trung Thu 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 42.0 / 1400.0
Hộp kẹo 1900.0 / 1900.0
Quý chia kẹo 120.0 / 1200.0
Chia kẹo 2 1638.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Xâu đẹp khủng khiếp 1400.0 / 1400.0
Tìm vàng 800.0 / 800.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 600.0 / 1000.0
Xâu đẹp 1000.0 / 1000.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
Coin flipping 480.0 / 800.0
Detecting Cheaters 1300.0 / 1300.0
USACO 2016Feb Platinum - Load Balancing 0.0 / 2300.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
Mặt Phẳng 1200.0 / 1200.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
Chia đoạn nai-sừ 63.0 / 2100.0
Cây dễ 460.0 / 2300.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
CANH GÁC BẢO TÀNG - DP +SEG 1500.0 / 1500.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 1000.0 / 1000.0
[WEEKLY CONTEST 01] LÁT GẠCH 1400.0 / 1400.0
USACO Jan/20 Gold - 3SUM 1800.0 / 1800.0
Đấu súng 900.0 / 900.0
Hối lộ 1000.0 / 1000.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Thí sinh nổi bật 104.8 / 2200.0
Số chính 575.0 / 2300.0
Tô màu nửa mặt phẳng 383.3 / 2300.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Nhị phân 1000.0 / 1000.0
Bộ ba 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố 1200.0 / 1200.0
Số bé hơn 1100.0 / 1100.0
Xâu bao phủ 1300.0 / 1300.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0
Công thức 1200.0 / 1200.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (10152.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
PLUSS 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 540.0 / 1000.0
Kiểm tra số nguyên tố 12.0 / 600.0

HSG THCS (15850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Số giàu có (THTB - TP 2021) 1100.0 / 1100.0
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 1500.0 / 1500.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 1200.0 / 900.0
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1400.0 / 1400.0
Con đường hoa 350.0 / 1400.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0

DHBB (7120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Ra-One Numbers 420.0 / 1400.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Hoán vị 1800.0 / 1800.0

Practice VOI (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 0.0 / 1400.0
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1600.0 / 1600.0
Ước chung của đoạn con (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1500.0 / 1500.0
Điểm hẹn (C.P.VNOI 2021 LMH R8) 1800.0 / 1800.0

Happy School (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Codeforces (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ đẹp của xâu 900.0 / 900.0
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (14300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã số 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Trồng hoa 1500.0 / 1500.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Đế chế 1600.0 / 1600.0
Câu chuyện người lính 1600.0 / 1600.0
Tưới nước đồng cỏ 1300.0 / 1300.0
Động viên đàn bò 1500.0 / 1500.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0

Free Contest (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
CEDGE 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1400.0 / 1400.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0

CSES (32310.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 0.0 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I 1500.0 / 1500.0
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa 1500.0 / 1500.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 0.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 210.0 / 2100.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Olympic 30/4 (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (48.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ngẫu nhiên??? 0.0 / 1400.0
Giấc mơ 48.0 / 1200.0

THT Bảng A (19900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Trò chơi 1200.0 / 1200.0
Xâu bất đối xứng 1600.0 / 1600.0
Nhận hối lộ 375.0 / 1000.0
Học toán 1300.0 / 1300.0
Bài dễ 900.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 525.0 / 2100.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 800.0 / 800.0
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1200.0 / 1200.0
Đồng xu (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 200.0 / 200.0
Thứ mấy (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 300.0 / 300.0
Ốc sen (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 500.0 / 500.0
Số chẵn đẹp (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 800.0 / 800.0
Robot điều hòa (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 1800.0 / 1800.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0

HackerRank (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 1500.0 / 1500.0

THT Bảng B & C (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0

Cánh diều (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0

THT (7600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Huấn luyện pokemon (THT TQ 2018) 1800.0 / 1800.0
Dãy bậc k (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1800.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Bài toán dcg 1400.0 / 1400.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAXSTR 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

USACO (1577.9 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2023 January Contest, Bronze, Moo Operations 900.0 / 900.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes 168.8 / 2700.0
USACO 2022 US Open Contest, Silver, Visits 509.1 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2308.0 điểm)

Bài tập Điểm
Deque 1000.0 / 1000.0
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 308.0 / 1100.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1400.0

LOP 10 CƠ BẢN (2040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tạo mật khẩu 600.0 / 600.0
Xóa số 1440.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team