dangdangphanhoangquan
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
754
Điểm tối đa
1077
Phân tích điểm
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1729pp)
AC
18 / 18
C++14
94%
(1600pp)
AC
11 / 11
C++14
92%
(1476pp)
TLE
43 / 50
C++14
89%
(1371pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1302pp)
AC
16 / 16
C++14
85%
(1276pp)
AC
16 / 16
C++14
83%
(1167pp)
(68000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6300.0 điểm)
DHBB (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) | 1800.0 / 1800.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTC 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
dutpc (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 0.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (6400.0 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (20703.1 điểm)
HSG THCS (3608.0 điểm)
OLP MT&TN (8171.5 điểm)
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |