• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

douzxje

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Substring Order II | Thứ tự xâu con II
AC
8 / 8
C++20
2200pp
100% (2200pp)
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt
AC
15 / 15
C++11
1700pp
98% (1666pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++11
1700pp
96% (1633pp)
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết
AC
5 / 5
C++11
1500pp
94% (1412pp)
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo
AC
12 / 12
C++11
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II
AC
100 / 100
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Xuất xâu
AC
3 / 3
PY3
1200pp
89% (1063pp)
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn
AC
2 / 2
C++20
1100pp
87% (955pp)
Tổng Của Hiệu
AC
100 / 100
PY3
1100pp
85% (936pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(26080.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 20.0 / 100.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 619.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 0.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Câu hỏi số 99 30.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
BOOLEAN 1 300.0 / 300.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Hợp Đồng 11.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đo nước 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KEYBOARD 600.0 / 600.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

Cánh diều (3206.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 6.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

CSES (19175.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 1700.0 / 1700.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo 1300.0 / 1300.0
CSES - Substring Order II | Thứ tự xâu con II 2200.0 / 2200.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

THT (1353.3 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân 453.3 / 800.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 0.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (7100.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 600.0 / 600.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 600.0 / 600.0
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 700.0 / 700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team