ducdtm
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
871
Điểm tối đa
1043
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1500pp)
AC
50 / 50
C++11
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(994pp)
AC
50 / 50
C++11
89%
(974pp)
WA
20 / 30
C++11
87%
(926pp)
AC
21 / 21
C++11
85%
(851pp)
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
(27748.8 điểm)
DHBB (2220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT '19) | 720.0 / 1600.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 300.0 / 2000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (2623.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| bignum | 123.1 / 1600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 0.0 / 600.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
HSG THPT (1465.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 165.0 / 1100.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |