• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ducdtm

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 871
Điểm tối đa 1043

Phân tích điểm

Bài code test cho Rùa
AC
20 / 20
C++11
1500pp
100% (1500pp)
Xóa số (THTB N.An 2021)
AC
50 / 50
C++11
1500pp
98% (1470pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++11
1300pp
96% (1249pp)
Búp bê
AC
10 / 10
C++11
1200pp
94% (1129pp)
Bài dễ (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++11
1200pp
92% (1107pp)
Cách nhiệt
AC
10 / 10
C++11
1100pp
90% (994pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
C++11
1100pp
89% (974pp)
Tổng Ngoặc Đúng
WA
20 / 30
C++11
1067pp
87% (926pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
C++11
1000pp
85% (851pp)
FPRIME
AC
5 / 5
C++11
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

(27748.8 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Số phong phú 990.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Tổng Ngoặc Đúng 1066.7 / 1600.0
Ước số và tổng ước số 90.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 0.0 / 600.0
Tính tổng 1 0.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 0.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
cmpint 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 487.0 / 800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Số tám may mắn 90.0 / 1500.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tổng bình phương 200.0 / 800.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 5.1 / 1800.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0

DHBB (2220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (DHBB CT '19) 720.0 / 1600.0
Mua hàng (DHBB 2021) 300.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

Happy School (2623.1 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0
bignum 123.1 / 1600.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Sơn 0.0 / 600.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

HSG THPT (1465.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 165.0 / 1100.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team