giahung0704
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1582
Điểm tối đa
1871
Phân tích điểm
AC
625 / 400
C++20
100%
(3127pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2548pp)
AC
600 / 600
C++20
94%
(2353pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(2214pp)
AC
700 / 700
C++20
89%
(2126pp)
AC
720 / 720
C++20
87%
(2084pp)
AC
700 / 700
C++20
85%
(2042pp)
AC
3 / 3
C++20
83%
(1918pp)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
(73472.8 điểm)
Happy School (6800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1900.0 / 1900.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
| Ma trận "ảo diệu" | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
DHBB (12827.4 điểm)
HSG THCS (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) | 900.0 / 1000.0 |
| Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Recursive Sequence | 1500.0 / 1500.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
COCI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy ngoặc | 1600.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (1500.0 điểm)
CSES (30820.0 điểm)
Practice VOI (8280.0 điểm)
THT (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 800.0 / 800.0 |
| B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) | 0.0 / 1100.0 |
| C - Chính phương (GL THT 23/24) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (3165.0 điểm)
Free Contest (490.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? | 490.0 / 700.0 |