grass_eass
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
98%
(1176pp)
AC
4 / 4
C++14
92%
(1015pp)
AC
50 / 50
C++14
90%
(994pp)
AC
2 / 2
C
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(868pp)
AC
6 / 6
C++14
85%
(851pp)
AC
15 / 15
C++14
83%
(834pp)
(32680.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10200.0 điểm)
HSG THCS (8184.0 điểm)
DHBB (2650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Bộ nhớ máy ảnh | 550.0 / 1000.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 110.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ | 600.0 / 600.0 |
THT (2200.0 điểm)
CSES (1400.0 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |