huynhngohuy
Phân tích điểm
AC
4 / 4
PY3
98%
(1078pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(781pp)
AC
7 / 7
PY3
85%
(766pp)
(24830.0 điểm)
Lập trình cơ bản (25700.0 điểm)
DHBB (1347.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1347.4 / 1600.0 |
Lập trình Python (3200.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3200.0 điểm)
Cánh diều (3800.0 điểm)
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |