khnguyennn
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1415
Điểm tối đa
1656
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1417pp)
AC
50 / 50
C++17
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1334pp)
(75671.3 điểm)
Lập trình cơ bản (4000.0 điểm)
DHBB (9345.0 điểm)
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (29309.0 điểm)
Happy School (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (34304.8 điểm)
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (11039.0 điểm)
dutpc (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (8780.0 điểm)
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (8224.0 điểm)
Cánh diều (3300.0 điểm)
THT (21821.0 điểm)
CSES (28468.2 điểm)
Young ICT Talent (4474.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Đoạn con chính phương | 19.0 / 1900.0 |
| Chọn đoạn | 1150.0 / 2300.0 |
| Truy vấn | 1760.0 / 2200.0 |
| Đếm kí tự | 1045.0 / 1100.0 |