khoa2015
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
PY3
95%
(760pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(722pp)
AC
5 / 5
PY3
86%
(86pp)
AC
100 / 100
PY3
81%
(81pp)
AC
50 / 50
PY3
77%
(77pp)
AC
50 / 50
PY3
74%
(74pp)
AC
50 / 50
PY3
70%
(70pp)
AC
50 / 50
PY3
66%
(66pp)
AC
50 / 50
PY3
63%
(63pp)
Cánh diều (2600.0 điểm)
DHBB (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dư (DHHV 2021) | 1300.0 / |
Training (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số gấp đôi | 100.0 / |
Min 4 số | 100.0 / |
Max 3 số | 100.0 / |
Biểu thức #1 | 100.0 / |
Tính chẵn/lẻ | 800.0 / |
Biếu thức #2 | 100.0 / |
In n số tự nhiên | 100.0 / |
Nhân hai | 100.0 / |
Số có 2 chữ số | 100.0 / |
hermann01 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Tính tổng | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Training Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Phép toán 2 | 100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (850.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
Trôn Việt Nam | 50.0 / |
Khác (50.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
THT Bảng A (1.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 1.0 / |
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
contest (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảo vệ Trái Đất | 100.0 / |