luminhtue
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1056pp)
TLE
11 / 14
C++17
94%
(961pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(904pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(886pp)
AC
11 / 11
C++17
87%
(781pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(766pp)
AC
7 / 7
C++17
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Nhỏ nhì, lớn nhì | 600.0 / 600.0 |
(29425.0 điểm)
HSG THCS (1921.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1021.4 / 1300.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (2600.0 điểm)
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600.0 / 1600.0 |