• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lvt01

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

ANT
AC
20 / 20
C++14
1600pp
100% (1600pp)
CJ thanh toán BALLAS
AC
40 / 40
C++14
1300pp
98% (1274pp)
CSES - Building Roads | Xây đường
AC
12 / 12
C++14
1200pp
96% (1152pp)
Truy vấn (Trại hè MB 2019)
AC
20 / 20
C++14
1200pp
94% (1129pp)
Bài toán truy vấn tổng
AC
100 / 100
C++14
1200pp
92% (1107pp)
Query-Sum
AC
20 / 20
C++14
1200pp
90% (1085pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++14
1100pp
89% (974pp)
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
TLE
10 / 16
PY3
1000pp
87% (868pp)
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng
AC
17 / 17
C++20
1000pp
85% (851pp)
DFS cơ bản
AC
45 / 45
C++14
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
SQRT 200.0 / 200.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0

(31850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict11 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

CSES (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1000.0 / 1600.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0

HSG THPT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0

Practice VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0

Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
ANT 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi dãy số 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team