• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

minhvultn

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1085
Điểm tối đa 1085

Phân tích điểm

Thuê hội trường
AC
100 / 100
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Bài toán ba lô 2
AC
100 / 100
C++17
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Array Description | Mô tả mảng
AC
27 / 27
C++17
1400pp
94% (1318pp)
Hội trường
AC
10 / 10
C++17
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Book Shop | Hiệu sách
AC
14 / 14
C++17
1300pp
90% (1175pp)
Xếp gỗ
AC
10 / 10
C++17
1300pp
89% (1152pp)
KẾ HOẠCH THI ĐẤU
AC
41 / 41
C++17
1300pp
87% (1129pp)
Biến đổi xâu
AC
100 / 100
C++17
1300pp
85% (1106pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(39592.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Tên LN 1100.0 / 1100.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 800.0 / 1600.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 42.0 / 1400.0
Thuê hội trường 1600.0 / 1600.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm số dhprime 900.0 / 900.0
Sau cơn mưa 1100.0 / 1100.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Chi phí di chuyển 600.0 / 600.0
Tìm vàng 800.0 / 800.0
#00 - Bài 5 - Nhảy 2 900.0 / 900.0
MILKTEA 900.0 / 900.0
Xúc Xích 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
Thành phố X và đôi giày thần kì 1100.0 / 1100.0
Chính phương 650.0 / 1300.0

HSG THCS (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 1200.0 / 900.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0

DHBB (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0

Practice VOI (2385.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Ẩm thực (Trại hè MB 2019) 1085.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
PLUSS 400.0 / 400.0
MULTI-GAME 900.0 / 900.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Xin chào 100.0 / 100.0

HSG THPT (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0
Cơn Bão 1200.0 / 1200.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Em trang trí 400.0 / 400.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật kì thú 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

CSES (7466.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 0.0 / 1600.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 866.7 / 1300.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thứ hạng 400.0 / 400.0

Atcoder (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ngày nguyên tố 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team