minhvultn
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1085
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1345pp)
AC
27 / 27
C++17
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1199pp)
AC
14 / 14
C++17
90%
(1175pp)
AC
41 / 41
C++17
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1084pp)
(39592.0 điểm)
HSG THCS (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 1200.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hội trường | 1300.0 / 1300.0 |
| Xếp gỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (2385.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
| Ẩm thực (Trại hè MB 2019) | 1085.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| PLUSS | 400.0 / 400.0 |
| MULTI-GAME | 900.0 / 900.0 |
| Số chính phương #2 | 600.0 / 600.0 |
| Bội chung nhỏ nhất | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1400.0 / 1400.0 |
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật kì thú | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (4900.0 điểm)
CSES (7466.7 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngày nguyên tố | 900.0 / 900.0 |