nguyendaithanh3010
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
96%
(1345pp)
AC
25 / 25
C++17
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1199pp)
AC
14 / 14
C++17
90%
(1175pp)
AC
16 / 16
C++17
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1021pp)
(36420.0 điểm)
Lập trình cơ bản (14600.0 điểm)
HSG THCS (16145.0 điểm)
HSG THPT (8320.0 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| TWOEARRAY | 1200.0 / 1200.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2700.0 điểm)
THT Bảng A (5200.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - EVENS - Số chẵn | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác | 0.0 / 500.0 |
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 900.0 / 900.0 |
| MẬT KHẨU | 1100.0 / 1100.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |