nhmdat807
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1345pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1265pp)
AC
18 / 18
C++20
89%
(1152pp)
AC
23 / 23
C++20
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1106pp)
AC
23 / 23
C++20
83%
(1084pp)
(43200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (30900.0 điểm)
HSG THCS (11900.0 điểm)
DHBB (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (2678.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1278.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Đổi thời gian | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (5000.0 điểm)
THT (5700.0 điểm)
Cánh diều (3200.0 điểm)
CSES (9800.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 90.0 / 900.0 |
| Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |