obitidev
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++20
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(868pp)
AC
9 / 9
C++20
85%
(851pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(834pp)
(30600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6500.0 điểm)
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2620.0 điểm)
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
CSES (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 780.0 / 1300.0 |