• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phamminhhoang1234

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 7
Điểm tối thiểu 1208
Điểm tối đa 1721

Phân tích điểm

LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Ngôi sao hi vọng
AC
100 / 100
C++17
2600pp
100% (2600pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ
AC
80 / 80
C++14
1800pp
98% (1764pp)
Tập số (DHBB năm 2024)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
AC
100 / 100
C++11
1800pp
94% (1694pp)
Tăng bảng
AC
20 / 20
C++17
1800pp
92% (1660pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++17
1700pp
90% (1537pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Bất phân thắng bại
AC
100 / 100
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Mạng công ty (DHBB năm 2024)
AC
4 / 4
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai
AC
100 / 100
C++17
1600pp
85% (1361pp)
Mật khẩu (DHBB năm 2024)
TLE
33 / 50
C++17
1584pp
83% (1321pp)
Tải thêm...

(37758.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 600.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
minict11 500.0 / 500.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Đếm Xâu Con 96.0 / 2400.0
Chạy Bộ 1000.0 / 1000.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 1600.0 / 1600.0
Hoán Đổi 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 208.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 4 - Lợi Nhuận 46.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 108.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0

DHBB (11596.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Tập số (DHBB năm 2024) 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1584.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1600.0 / 1600.0
Mê cung ngoặc (DHBB năm 2024) 1312.5 / 2100.0

HSG THCS (8300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 0.0 / 900.0
Avatar 0.0 / 900.0
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 1300.0
Tăng bảng 1800.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
[Assembly_Training] Input same Output 200.0 / 200.0

Happy School (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
0 và 1 600.0 / 600.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

Free Contest (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0
MAXMOD 900.0 / 900.0

HackerRank (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp ba màu 1300.0 / 1300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
không có bài 100.0 / 100.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 0.0 / 900.0
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 900.0 / 900.0

CSES (24406.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 733.3 / 1100.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu 1140.0 / 1900.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

LQDOJ Cup (8759.3 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Bất phân thắng bại 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Ngôi sao hi vọng 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Đếm cặp XOR 26.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Bảo vệ vương quốc 24.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Cửa hàng gấp đôi 374.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Trò chơi trên bảng 1453.3 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Quỷ Vương Bất Tử 312.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Diện tích chung lớn nhất 570.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team