phamnhatminh_ht
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1435
Điểm tối đa
1812
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++20
100%
(2700pp)
TLE
101 / 103
C++20
98%
(2210pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(2113pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1977pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(1717pp)
AC
9 / 9
C++20
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
14 / 14
C++20
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
Lập trình cơ bản (14206.0 điểm)
(101366.3 điểm)
vn.spoj (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (27531.8 điểm)
Practice VOI (4110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 910.0 / 1400.0 |
| Xóa xâu | 1700.0 / 1700.0 |
| Dãy số nguyên liên tiếp (C.P.VNOI 2021 LMH R7) | 0.0 / 1600.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1500.0 / 1500.0 |
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh Boss | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| K-Amazing Numbers | 1500.0 / 1500.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Xâu nhị phân 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| Heo đất | 0.0 / 1100.0 |
CSES (36633.3 điểm)
HSG THPT (11900.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (4632.5 điểm)
THT Bảng A (7890.0 điểm)
THT Bảng B & C (4375.0 điểm)
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - POW - Luỹ thừa | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - EVENS - Số chẵn | 400.0 / 400.0 |
THT (5400.0 điểm)
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
USACO (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited | 2700.0 / 2700.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4860.0 điểm)
APIO (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| APIO 2026 — Night Market | 1200.0 / 1200.0 |