phanhuyen15
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1465
Điểm tối đa
1465
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1900pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
AC
18 / 18
PY3
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1085pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(1063pp)
AC
4 / 4
PY3
87%
(955pp)
AC
24 / 24
PY3
85%
(936pp)
AC
22 / 22
PY3
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (5175.0 điểm)
(19490.0 điểm)
DHBB (2415.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1515.789 / 1600.0 |
HSG THCS (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
| Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (2980.0 điểm)
THT Bảng A (12980.0 điểm)
THT (2780.0 điểm)
Cánh diều (10500.0 điểm)
CSES (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Playlist | Danh sách phát | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |