• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phuc2904

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1428
Điểm tối đa 1550

Phân tích điểm

ICPC Central B
AC
15 / 15
PAS
1600pp
100% (1600pp)
Bài toán dcg
AC
10 / 10
PAS
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con
AC
8 / 8
PAS
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Towers | Tòa tháp
AC
10 / 10
PAS
1300pp
94% (1224pp)
GCD GCD GCD
AC
2 / 2
PAS
1300pp
92% (1199pp)
Bộ Tứ
AC
100 / 100
PAS
1300pp
90% (1175pp)
Chia bánh
AC
20 / 20
PAS
1300pp
89% (1152pp)
Bài toán ba lô 1
AC
100 / 100
PAS
1200pp
87% (1042pp)
Hoá học
AC
100 / 100
PAS
1200pp
85% (1021pp)
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
10 / 10
PAS
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 200.0 / 500.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
MULTI-GAME 900.0 / 900.0
Comment ça va ? 0.0 / 600.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Tính toán 0.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0

(39893.7 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 390.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy tăng giảm 700.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Đếm Kí Tự 0.0 / 1100.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
module 0 60.0 / 600.0
minict16 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
tongboi2 900.0 / 900.0
lostfunction 900.0 / 900.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
superprime 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 540.0 / 900.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Ước lớn nhất 685.7 / 1200.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 0.0 / 1400.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Bánh trung thu 1000.0 / 1000.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0
Chụp Ảnh 396.0 / 1100.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 1100.0 / 1100.0
Đẩy Robot 60.0 / 1500.0
Tổng Của Hiệu 44.0 / 1100.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
GCD GCD GCD 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 18.0 / 900.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0

DHBB (3580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tính tổng 480.0 / 1600.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0

vn.spoj (666.7 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 666.7 / 1000.0

HSG THCS (7490.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 540.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 510.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 1300.0 / 1300.0

Free Contest (2180.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
LOCK 480.0 / 600.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

HSG THPT (1831.5 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1024.0 / 1600.0
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) 807.5 / 1900.0

Happy School (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu Palin 600.0 / 600.0

Codeforces (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 0.0 / 1000.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0
Equal Candies 500.0 / 500.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

HackerRank (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 0.0 / 900.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

ICPC (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC Central B 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0

Cánh diều (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

THT (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 0.0 / 1300.0
G - Ghép đội (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
Bài toán dcg 1400.0 / 1400.0

CSES (15616.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 780.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 700.0 / 1400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 339.1 / 1300.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 600.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 577.8 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 553.8 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 0.0 / 1200.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 709.1 / 1300.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1200.0 / 1600.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 56.2 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team