phuc2904
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1428
Điểm tối đa
1550
Phân tích điểm
AC
15 / 15
PAS
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
PAS
98%
(1372pp)
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
PAS
94%
(1224pp)
AC
2 / 2
PAS
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
PAS
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
PAS
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (5900.0 điểm)
(39893.7 điểm)
DHBB (3580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tính tổng | 480.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (666.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 666.7 / 1000.0 |
HSG THCS (7490.0 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (2180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 480.0 / 600.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (1831.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1024.0 / 1600.0 |
| Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) | 807.5 / 1900.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
HackerRank (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
ICPC (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê | 500.0 / 500.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |