phucnguyen2012
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1192
Điểm tối đa
1314
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
100%
(1200pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(960pp)
AC
1 / 1
PY3
94%
(847pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(830pp)
WA
19 / 35
PY3
89%
(769pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(695pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
AC
1 / 1
PY3
83%
(667pp)
(16470.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| [Assembly_Training] Print "Hello, world" | 300.0 / 300.0 |
| Đổi thời gian | 320.0 / 400.0 |
| Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1380.0 điểm)
Practice VOI (20.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 20.4 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4444.0 điểm)
THT Bảng A (2966.7 điểm)
Cánh diều (7380.0 điểm)
THT (1070.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Digit | 120.0 / 1200.0 |
| Tách số | 150.0 / 600.0 |
CSES (1368.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - High Score | Điểm cao | 868.6 / 1600.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |