quocbao34521
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(900pp)
AC
7 / 7
PY3
98%
(882pp)
AC
11 / 11
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(553pp)
AC
4 / 4
PY3
90%
(542pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(532pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(425pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 400.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Dấu nháy đơn | 100.0 / 100.0 |
(21500.0 điểm)
Lập trình Python (3020.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (5700.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) | 400.0 / 400.0 |