rickmore
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(1800pp)
AC
11 / 11
C++20
98%
(1666pp)
AC
40 / 40
C++20
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1215pp)
AC
71 / 71
C++20
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (16200.0 điểm)
(44865.0 điểm)
HSG THCS (3598.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 498.0 / 600.0 |
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi hai xâu | 1400.0 / 1400.0 |
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| Lệnh range() #2 | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (15200.0 điểm)
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) | 0.0 / 1200.0 |
Free Contest (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 400.0 / 800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
DHBB (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
BOI (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1350.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) | 800.0 / 800.0 |
| Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (8200.0 điểm)
THT (992.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lướt sóng | 992.0 / 1600.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Thí nhiệm (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 1600.0 / 1600.0 |