thaonguyen113
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1400pp)
AC
13 / 13
C++20
98%
(1274pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(1249pp)
AC
12 / 12
C++20
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1085pp)
AC
11 / 11
C++20
89%
(974pp)
AC
11 / 11
C++20
87%
(955pp)
AC
15 / 15
C++20
83%
(834pp)
(28710.0 điểm)
DHBB (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Xâm nhập mật khẩu | 1400.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)
Lập trình Python (1500.0 điểm)
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 600.0 / 600.0 |
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp ba số | 400.0 / 400.0 |
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (6200.0 điểm)
CSES (9000.0 điểm)
Atcoder (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 900.0 / 900.0 |
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |