tranlegialong

Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++20
100%
(2100pp)
AC
16 / 16
C++20
95%
(1710pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1534pp)
AC
13 / 13
C++20
81%
(1385pp)
AC
100 / 100
C++20
77%
(1238pp)
AC
100 / 100
C++20
70%
(1117pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(1061pp)
Training (17330.0 điểm)
CSES (46366.6 điểm)
DHBB (8700.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MINI CANDY | 900.0 / |
Happy School (816.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi hai xâu | 300.0 / |
Nghiên cứu GEN | 400.0 / |
Dây cáp và máy tính | 300.0 / |
Practice VOI (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước chung lớn nhất | 400.0 / |
VOI (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vận chuyển hàng hoá | 100.0 / |
hermann01 (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
Cánh diều (1800.0 điểm)
Training Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Lệnh range() #2 | 100.0 / |
Lập trình Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính điểm trung bình | 100.0 / |
CPP Basic 01 (1522.0 điểm)
THT Bảng A (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (10.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vẽ tam giác vuông cân | 10.0 / |
vn.spoj (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nước lạnh | 200.0 / |
Tìm thành phần liên thông mạnh | 200.0 / |
Truyền tin | 200.0 / |
Cung cấp nhu yếu phẩm | 200.0 / |
HSG THCS (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
contest (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hiếu và bản đồ kho báu | 400.0 / |