• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

trannguyenvu261115

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Phương trình Diophantine
AC
100 / 100
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Cặp số chính phương
AC
50 / 50
C++11
1400pp
98% (1372pp)
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
5 / 5
PY3
900pp
94% (847pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++11
900pp
92% (830pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
90% (814pp)
Đường Cao Tam Giác [pvhung]
AC
20 / 20
PY3
800pp
89% (709pp)
Số nguyên tố
AC
100 / 100
PY3
800pp
87% (695pp)
Đưa về 0
AC
11 / 11
PY3
700pp
85% (596pp)
Đếm ô vuông trong bông tuyết
AC
2 / 2
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(13900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
cmpint 0.0 / 500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
SQRT 200.0 / 200.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

THT Bảng A (2050.0 điểm)

Bài tập Điểm
San nước cam 400.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 0.0 / 400.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 250.0 / 500.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

THT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Chia bánh 300.0 / 300.0

Cánh diều (3588.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 90.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 198.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 0.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

HSG THCS (350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con đường hoa 350.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team