trungkien8a3yl
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1618
Điểm tối đa
1742
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
98%
(1764pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1729pp)
AC
18 / 18
C++14
94%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1476pp)
AC
40 / 40
C++14
90%
(1356pp)
AC
63 / 63
C++14
89%
(1329pp)
AC
50 / 50
C++14
87%
(1302pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1276pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1251pp)
Lập trình cơ bản (2240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 240.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
(36802.0 điểm)
DHBB (10500.0 điểm)
Happy School (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Max - Min của đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 0.0 / 900.0 |
HSG THCS (3460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 360.0 / 900.0 |
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (3225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải hệ | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
| Ẩm thực (Trại hè MB 2019) | 525.0 / 1400.0 |
vn.spoj (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Recursive Sequence | 1500.0 / 1500.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (6380.0 điểm)
THT (2000.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (18500.0 điểm)
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1800.0 |
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1500.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |