• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vietducqc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 807
Điểm tối đa 1342

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
PY2
2400pp
100% (2400pp)
Thích kẹo ngọt
AC
20 / 20
C++17
2000pp
98% (1960pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
94% (1694pp)
coin34
AC
10 / 10
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Trạm phát điện
AC
100 / 100
C++14
1800pp
90% (1627pp)
Xâu con bằng nhau
AC
100 / 100
C++17
1700pp
89% (1506pp)
Tránh mặt
AC
50 / 50
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
85% (1361pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(54680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Code 1 300.0 / 300.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
coin34 1800.0 / 1800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Tổng Mũ 600.0 / 1000.0
Chia Kẹo 1200.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
hội người tạm mù việt nam 0.0 / 1700.0
Cặp Số Min Max 1000.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
MAXGCD 170.0 / 1700.0
OR 30.0 / 1500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Định thức bậc 3 900.0 / 900.0
Quý chia kẹo 1200.0 / 1200.0
Biến đổi chuỗi theo số thứ tự 900.0 / 900.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tìm số thứ N 900.0 / 900.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000.0 / 1000.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0
Thích kẹo ngọt 2000.0 / 2000.0
Mã hóa tin nhắn 1100.0 / 1100.0
Rèn luyện tinh thần 1100.0 / 1100.0
Giai điệu ký ức 1400.0 / 1400.0
Tránh mặt 1600.0 / 1600.0
Lá thư cuối 800.0 / 800.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Truy Tìm Kho Báu 2 1400.0 / 1400.0
Truy Tìm Kho Báu 3 1500.0 / 1500.0
Truy Tìm Kho Báu 4 0.0 / 1600.0
Truy Tìm Kho Báu 5 0.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
LMHT 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (17100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1600.0 / 1500.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Đồ chơi giải đố 1100.0 / 1100.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Trạm phát điện 1800.0 / 1800.0
Thay đổi dãy số 900.0 / 900.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Xin chào 100.0 / 100.0

THT Bảng A (10400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
calexp 200.0 / 200.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

THT (19960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1500.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1200.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 800.0 / 800.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Lớn hơn 400.0 / 400.0
Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 1100.0 / 1100.0
Bánh trung thu (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 160.0 / 1600.0
Bảng đẹp 1400.0 / 1400.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

HSG THPT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0

CSES (8400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

Young ICT Talent (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đảo ngược 1000.0 / 1000.0
Siêu giai thừa 1400.0 / 1400.0
Quân hậu 500.0 / 500.0
Xâu con bằng nhau 1700.0 / 1700.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
d e v g l a n 800.0 / 800.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

Olympic 30/4 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0

THT Bảng B & C (4508.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1400.0 / 1400.0
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1408.0 / 1600.0
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0

Google (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Deque 1000.0 / 1000.0
Chia nhóm 640.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team