vietducqc
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
807
Điểm tối đa
1342
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY2
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1960pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1361pp)
(54680.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (17100.0 điểm)
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (10400.0 điểm)
THT (19960.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (4500.0 điểm)
CSES (8400.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
| Siêu giai thừa | 1400.0 / 1400.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con bằng nhau | 1700.0 / 1700.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (4508.0 điểm)
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia nhóm | 640.0 / 800.0 |