• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

viethoang2306

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
AC
20 / 20
C++20
2000pp
100% (2000pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Mùa lũ (OLP 11 - 2019)
WA
9 / 10
C++20
1710pp
96% (1642pp)
CSES - Graph Paths I | Đường đi đồ thị I
AC
14 / 14
C++20
1700pp
94% (1600pp)
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton
AC
20 / 20
C++20
1700pp
92% (1568pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Tứ diện
AC
100 / 100
C++20
1600pp
89% (1417pp)
Số đặc biệt
AC
10 / 10
C++20
1600pp
87% (1389pp)
CSES - Investigation | Nghiên cứu
AC
10 / 10
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0

(84260.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 975.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 144.444 / 1300.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 720.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giá trị ước số 0.0 / 800.0
square number 600.0 / 600.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Dãy Cùng Màu 1400.0 / 1400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đặt quân xe 1400.0 / 1400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
voi08game 1125.0 / 1200.0
Sửa điểm 360.0 / 600.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
Tính tổng 04 0.0 / 500.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Triển lãm Lego 0.0 / 1400.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đèn trang trí 900.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Tổng đẹp 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Trung Bình 736.0 / 1600.0

HSG THCS (11790.9 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 890.909 / 1400.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Số dư 1200.0 / 1500.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 2000.0 / 2000.0

DHBB (15921.8 điểm)

Bài tập Điểm
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Board 1400.0 / 1400.0
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tứ diện 1600.0 / 1600.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1440.0 / 1800.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0

Practice VOI (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0

Happy School (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0

vn.spoj (5980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Forever Alone Person 700.0 / 1400.0
Đế chế 1280.0 / 1600.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0

CSES (19100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới 1400.0 / 1400.0
CSES - Graph Paths I | Đường đi đồ thị I 1700.0 / 1700.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (1710.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1710.0 / 1900.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

USACO (101.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2017 - Moocast 100.0 / 1400.0
USACO 2019 - Teamwork 1.0 / 1400.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team