vogiaminhdl
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1253
Điểm tối đa
1407
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1800pp)
AC
19 / 19
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1600pp)
WA
93 / 100
C++20
92%
(1544pp)
90%
(1446pp)
AC
12 / 12
C++20
89%
(1417pp)
AC
33 / 33
C++20
87%
(1389pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(1361pp)
Lập trình cơ bản (2880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 480.0 / 600.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
(90131.1 điểm)
DHBB (9245.0 điểm)
HSG THCS (13300.0 điểm)
vn.spoj (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Happy School (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Hằng Đẳng Thức | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1200.0 / 1600.0 |
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
Olympic 30/4 (2480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1080.0 / 1800.0 |
| Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (2800.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
Cánh diều (1500.0 điểm)
THT Bảng B & C (12620.0 điểm)
THT (6400.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (19990.9 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6800.0 điểm)
LQDOJ Cup (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đọc nhầm đề (phiên bản không có base64) | 0.0 / 1600.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (1674.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân bản chuỗi | 1674.0 / 1800.0 |