123ntd
Số kỳ thi
17
Điểm tối thiểu
1404
Điểm tối đa
1907
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2400pp)
AC
25 / 25
C++20
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2305pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(2079pp)
AC
200 / 200
C++20
89%
(2037pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1997pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1957pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1918pp)
Lập trình cơ bản (7900.0 điểm)
(58251.8 điểm)
DHBB (39916.0 điểm)
HSG THCS (5070.0 điểm)
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (49101.0 điểm)
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1800.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
HSG cấp trường (130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 130.0 / 1300.0 |
THT (285.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) | 285.0 / 1600.0 |
CSES (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con | 1800.0 / 1800.0 |
| CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố | 1900.0 / 1900.0 |