• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Baoduy2011

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 711
Điểm tối đa 711

Phân tích điểm

Trạm xăng
AC
20 / 20
C++20
1500pp
100% (1500pp)
Phương trình Diophantine
AC
100 / 100
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Giao Quà Giáng Sinh
AC
1 / 1
C++20
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
AC
7 / 7
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Trung bình cộng
AC
100 / 100
C++20
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II
AC
13 / 13
C++20
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
AC
12 / 12
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An)
AC
24 / 24
C++20
1300pp
87% (1129pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
20 / 20
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(39866.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 816.0 / 1200.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Biến đổi 266.7 / 1200.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Số may mắn 450.0 / 500.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 42.0 / 1400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Khỉ ăn chuối 900.0 / 900.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Sau cơn mưa 91.7 / 1100.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Chia Kẹo 400.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Đội tuyển 1000.0 / 1000.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 200.0 / 400.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đèn trang trí 900.0 / 900.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch nhỏ nhất 700.0 / 1400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Nấu Ăn 1100.0 / 1100.0
Thử thách nhị phân 0.0 / 1100.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Giao Quà Giáng Sinh 1400.0 / 1400.0
BỘ HAI SỐ 1200.0 / 1200.0

DHBB (2834.6 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Xóa chữ số 847.1 / 1300.0
Tích đặc biệt 787.5 / 900.0
Heo đất 0.0 / 1100.0

vn.spoj (2040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Đổi tiền 1040.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (4884.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Tích 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #2 438.0 / 600.0
Tối giản 357.0 / 700.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1089.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0

Happy School (1240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 140.0 / 1400.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0

HSG THCS (27170.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 720.0 / 900.0
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 300.0 / 1500.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An) 1300.0 / 1300.0
Hàng cây sân trường (HSG9-2023, Nghệ An) 800.0 / 800.0
Trò chơi chọn bóng (HSG9-2023, Nghệ An) 960.0 / 1200.0
Mật độ xuất hiện cao (HSG9-2023, Nghệ An) 960.0 / 1600.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi lớn (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Không tiếp đất (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023) 1200.0 / 1200.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Đua Robot 1100.0 / 1100.0
Trồng cây 0.0 / 1400.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Cây cảnh 900.0 / 900.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Chia nhóm 900.0 / 900.0
Tạo số 1100.0 / 1100.0
Tìm số đặc biệt 800.0 / 800.0
Tặng quà 900.0 / 900.0
Xâu chung lớn nhất 990.0 / 1100.0
Tách mã số 1040.0 / 1300.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hai 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0

THT (6242.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1120.0 / 1400.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0
Diện tích 500.0 / 500.0
Đánh đố 200.0 / 200.0
Thừa kế 720.0 / 1800.0
Xếp hàng 36.0 / 1800.0
Xếp hậu (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 66.0 / 1100.0

THT Bảng B & C (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (4504.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 4.0 / 200.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 0.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

CSES (8600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1243.3 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 360.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 383.3 / 500.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi 0.0 / 1300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 880.0 / 1100.0
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 360.0 / 900.0
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 680.0 / 1700.0

Atcoder (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team